louis ii

louis ii

Louis II receives a crown from a bishop in a grand cathedral.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Louis II: Tên của một vị vua, trị vì cả Pháp Đức (846–879). Ông con trai của Vua Charles the Bald một trong những người cai trị thời kỳ Trung Cổ, thuộc dòng họ Carolingian.

dụ sử dụng
  • (Louis II một nhân vật quan trọng trong lịch sử của cả Pháp Đức.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu triều đại của Louis II để hiểu các động lực chính trị của thế kỷ thứ 9.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "Louis II" thường được nhắc đến như một vị vua ảnh hưởng trong việc duy trì quyền lực của triều đại Carolingian sau sự phân chia Đế quốc Frank.
    • The Treaty of Meerssen in 870 was signed during the reign of Louis II, affecting territorial boundaries. (Hiệp ước Meerssen năm 870 được ký kết dưới triều đại của Louis II, ảnh hưởng đến ranh giới lãnh thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Louis the Stammerer: Biệt danh của Louis II trong tiếng Anh (Louis le Bègue trong tiếng Pháp), do ông mắc chứng nói lắp.
  • Carolingian: Liên quan đến triều đại của Louis II, một dòng họ cai trịchâu Âu thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Louis II" một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • King of France and Germany: Mô tả chức vụ phạm vi cai trị của Louis II.
    • Louis II was crowned King of France and Germany in 877. (Louis II được đăng quang làm Vua của Pháp Đức vào năm 877.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Louis II", đây một nhân vật lịch sử chuyên biệt.